L. Harouard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
St. Chamond 18 2:23 0.7 0.4 0.1 44.4% 100.0% 75.0% 0 0
Pro B Pro B 18 2:23 0.7 0.4 0.1 44.4% 100.0% 75.0% 0 0
St. Chamond 1 15:33 0 2 0 0.0% 0% 0% 0 0
St. Chamond 1 4:17 2 1 1 0% 0% 0% 0 0
Dijon U21 32 12:49 3 3.6 0.8 35.3% 0% 57.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions