L. Hanzelka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Novy Jicin 20 8:08 1.9 2 0.7 32.6% 26.9% 50.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 20 8:08 1.9 2 0.7 32.6% 26.9% 50.0% 0 0
Novy Jicin 19 12:44 4.3 2.6 0.6 36.6% 31.4% 28.6% 0 0
Novy Jicin 4 8:06 2.2 2.8 0 30.8% 16.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions