L. Hansen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tresnjevka 2009 W 9 9:57 4.8 0.9 1.1 31.9% 27.3% 66.7% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 4 13:11 9.8 1.8 1.8 40.0% 36.0% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 7:23 0.8 0.2 0.6 8.3% 0.0% 100.0% 0 0
Gorzow W 5 18:02 7.8 1.8 0.6 34.2% 42.9% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions