L. Halling-Ibo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fryshuset Basket 24 26:29 10.6 6.3 3.5 43.2% 22.9% 55.2% 2 0
Superettan Superettan 24 26:29 10.6 6.3 3.5 43.2% 22.9% 55.2% 2 0
KFUM Fryshuset 30 28:33 12.6 8.8 2.9 49.2% 10.8% 48.0% 8 0
KFUM Fryshuset 14 30:34 13.6 8.6 3.3 43.2% 21.1% 47.7% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions