L. Hajdin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Studio Zagreb W 26 34:34 17.1 6.9 2.7 47.0% 38.6% 77.4% 2 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 17 33:53 17.9 7.4 3.1 48.7% 38.1% 77.4% 2 0
WABA League Women WABA League Women 9 35:50 15.7 6.1 2.1 43.6% 39.6% 77.4% 0 0
Ragusa Dubrovnik W 27 31:09 15.4 4.9 1.8 47.9% 33.3% 73.3% 2 0
Ragusa Dubrovnik W 33 35:35 17.2 4.8 1.3 49.9% 29.8% 74.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions