L. Guerra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Penarol 38 24:56 13.9 3.7 3.2 44.1% 38.5% 80.8% 0 0
Liga A Liga A 38 24:56 13.9 3.7 3.2 44.1% 38.5% 80.8% 0 0
Instituto de Cordoba 55 13:08 3.5 1.7 1.6 37.8% 37.2% 80.0% 0 0
Instituto de Cordoba 2 12:50 4.5 1.5 0 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
La Union 34 28:58 14 4.4 2.9 47.8% 41.0% 88.2% 1 0
Guaiqueries 13 16:20 4.2 2.3 2 29.2% 15.4% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions