L. Guapo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bourges W 38 21:01 6.6 4.6 1.7 44.8% 28.1% 53.4% 0 0
LFB W LFB W 25 21:01 7 4.2 1.6 45.7% 33.3% 55.7% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 12 21:24 5.5 5.3 2.2 40.4% 10.0% 48.6% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 16:00 10 3 0 66.7% 100.0% 0% 0 0
Bourges W 41 18:04 4.4 2.4 1.8 35.2% 28.0% 59.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions