L. Guanshan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sichuan 37 11:16 2.4 0.6 0.3 28.0% 23.0% 93.8% 0 0
CBA CBA 35 11:08 2.4 0.6 0.3 28.0% 23.2% 93.8% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 2 13:37 2.5 1 0.5 28.6% 20.0% 0% 0 0
Sichuan 45 20:02 4.2 1.4 0.7 41.4% 32.7% 69.2% 0 0
Sichuan 17 11:18 2.2 1.1 0.9 25.4% 9.4% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions