L. Grzadziela

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torun W 24 18:23 3.1 2.4 2.1 34.1% 28.9% 60.0% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 24 18:23 3.1 2.4 2.1 34.1% 28.9% 60.0% 0 0
Torun W 21 18:47 3.3 1.7 1.6 31.6% 15.6% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions