L. Grunmann

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TSA Tallinn W 17 32:48 18.8 3.2 2.1 37.9% 26.3% 72.4% 0 0
SLB Women SLB Women 17 32:48 18.8 3.2 2.1 37.9% 26.3% 72.4% 0 0
Estonia W 6 15:41 2.8 2.5 0.7 25.0% 33.3% 87.5% 0 0
TSA Tallinn W 12 24:10 9.1 3.1 1.8 38.3% 18.2% 67.4% 0 0
Estonia W 1 4:06 0 2 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions