L. Grantsaan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Armann BAL Weert 14 24:40 11.7 5.1 0.9 48.8% 37.8% 66.7% 1 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 33:42 13 7 0 45.5% 25.0% 66.7% 0 0
BNXT League BNXT League 6 15:35 7.8 3 0.2 51.4% 54.5% 37.5% 0 0
Premier league Premier league 7 31:10 14.9 6.6 1.6 48.1% 31.8% 75.0% 1 0
Osijek Grindavik 31 18:53 8.8 4.1 0.6 48.8% 37.0% 67.1% 1 0
Team FOG Naestved 38 26:52 16.9 6.7 1.2 56.2% 25.0% 59.6% 8 0
Den Bosch 2 3:56 1 0 0 25.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions