L. Graglia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Les Sangliers Wooltz W 9 22:13 6.1 3.6 0.3 37.7% 27.3% 75.0% 0 0
Total League Women Total League Women 9 22:13 6.1 3.6 0.3 37.7% 27.3% 75.0% 0 0
Les Sangliers Wooltz W 6 15:54 4 2 0.5 20.0% 19.2% 45.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions