L. Gonzalez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gambusinos 6 11:31 1.8 0.7 1.2 21.1% 23.1% 0.0% 0 0
LNBP LNBP 6 11:31 1.8 0.7 1.2 21.1% 23.1% 0.0% 0 0
Diablos Rojos Atenas 38 24:00 10 2.4 2.6 37.4% 32.4% 82.0% 0 0
Penarol 21 24:40 12.3 1.8 2.5 43.2% 33.3% 78.5% 0 0
Minas 14 28:00 13.7 3.2 3.4 35.1% 27.6% 80.3% 0 0
Trotamundos 10 24:57 11 2.8 2.6 38.7% 33.3% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions