L. Gogaladze

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rashi 3 29:41 16.7 5.3 4.3 41.9% 30.0% 44.4% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 29:41 16.7 5.3 4.3 41.9% 30.0% 44.4% 0 0
Rashi 14 25:02 6.6 4 5.1 29.5% 10.2% 48.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions