L. God

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wagram 15 24:01 10.5 3.7 0.7 40.2% 33.3% 55.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 15 24:01 10.5 3.7 0.7 40.2% 33.3% 55.0% 0 0
Wagram 8 26:10 8.4 5.1 1.1 39.1% 20.5% 42.9% 0 0
Wagram 8 29:18 13.4 4.6 1.9 39.1% 35.5% 76.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions