L. Gkompetzisvili

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iraklis W 18 16:17 4.9 3.1 0.4 35.4% 33.3% 64.3% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 21:07 5.6 3.6 0.4 28.6% 50.0% 57.1% 0 0
A1 Women A1 Women 10 12:25 4.4 2.6 0.4 47.2% 0.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions