L. Gibbins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leicester Riders W 23 27:46 4.7 6 1.8 46.1% 34.5% 58.6% 1 0
SLB Women SLB Women 17 29:16 4.8 6.4 1.8 47.6% 40.9% 54.5% 1 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 4 21:04 4.2 5.5 1.2 43.8% 0.0% 60.0% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 2 28:24 5.5 3.5 2.5 40.0% 25.0% 100.0% 0 0
Great Britain U20 W 4 16:45 3 2.8 1 37.5% 0.0% 60.0% 0 0
Ipswich W 2 28:30 12 12 0.5 30.4% 25.0% 61.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions