L. Gasser

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helios VS W 17 27:31 6.8 2.9 1.3 45.3% 33.3% 53.8% 0 0
SB League W SB League W 17 27:31 6.8 2.9 1.3 45.3% 33.3% 53.8% 0 0
Helios VS W 23 37:01 10.4 4.4 2 39.1% 32.5% 74.0% 0 0
Helios VS W 20 35:25 13.4 5.8 3.3 45.4% 30.5% 68.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions