L. Gasic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stjarnan 34 31:05 19.1 6.2 2.8 53.1% 32.7% 81.2% 2 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 4 28:11 16.8 5.2 1.8 53.3% 23.5% 83.3% 0 0
Premier league Premier league 30 31:28 19.4 6.3 2.9 53.0% 33.8% 81.0% 2 0
Mladost Zemun 22 26:46 15.5 4.5 3.8 54.7% 43.9% 78.6% 0 0
Mladost Zemun 27 28:38 16 6.4 2.6 50.0% 37.4% 85.2% 5 0
BC Komarno 1 33:18 10 3 5 33.3% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions