L. Ganhor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Flames W 18 30:12 10.9 4.3 4.3 34.9% 23.3% 79.5% 1 0
Superliga Women Superliga Women 18 30:12 10.9 4.3 4.3 34.9% 23.3% 79.5% 1 0
Basket Flames W 11 32:47 13.1 3.8 4.5 38.8% 21.4% 66.2% 0 0
Austria W 2 3:56 1 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
DBB LZ OO W 5 34:37 18.2 5.8 6.6 34.1% 20.8% 74.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions