L. Gagic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Joker BKK Radnicki 22 14:46 5.1 1.3 1.5 35.5% 31.5% 76.5% 0 0
First League First League 22 14:46 5.1 1.3 1.5 35.5% 31.5% 76.5% 0 0
FMP Beograd 2 2:02 1 0 0.5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
FMP Beograd 1 2:18 0 1 1 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions