L. Gagic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Flames 11 20:38 7.4 5.4 0.5 52.2% 0.0% 69.2% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 32:26 18 7 0 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 10 19:28 6.3 5.2 0.5 52.8% 0.0% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions