L. Gabor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TFSE-MTK W 23 12:29 3.4 1.2 1 35.1% 27.3% 38.3% 0 0
NB I A W NB I A W 22 12:50 3.4 1.2 1.1 34.7% 25.0% 37.8% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 4:55 4 0 0 50.0% 100.0% 50.0% 0 0
Hungary U19 W 7 5:44 1.7 1 1 85.7% 0% 0% 0 0
TFSE-MTK W 24 13:01 2.6 1.8 0.8 33.3% 6.2% 55.3% 0 0
Ujbuda BEAC W 15 16:50 5.3 2.5 1.1 41.5% 30.0% 54.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions