L. Francot

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ada Blois Ada Blois U21 3 12:45 4 1.3 1 30.8% 0.0% 66.7% 0 0
Pro B Pro B 2 3:56 0 0.5 0.5 0% 0% 0% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 1 30:24 12 3 2 30.8% 0.0% 66.7% 0 0
Ada Blois 1 11:01 3 0 2 50.0% 100.0% 0% 0 0
Ada Blois U21 13 12:39 3 1.4 2 22.7% 25.0% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions