L. Fontcha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Centre Federal BB W 22 15:44 3 4.6 0.4 39.4% 25.0% 56.2% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 22 15:44 3 4.6 0.4 39.4% 25.0% 56.2% 0 0
Centre Federal BB W 16 20:01 3.2 5.1 0.6 30.2% 0.0% 46.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions