L. Fontanelle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tronche Meylan W 24 11:37 4.2 1.7 0.6 46.2% 39.5% 86.7% 0 0
French Cup Women French Cup Women 3 10:20 3.3 1 1.3 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 21 11:48 4.3 1.8 0.5 47.1% 44.1% 84.6% 0 0
Tronche Meylan W 4 3:43 1.5 0.5 0.5 60.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions