L. Foirest

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aulnoye AS W Centre Federal BB W 43 27:20 11 3.1 1.5 41.9% 26.9% 75.6% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 40 27:22 10.9 3.1 1.4 40.9% 24.2% 76.2% 0 0
French Cup Women French Cup Women 3 26:42 12.7 2.7 3 55.6% 70.0% 50.0% 0 0
Centre Federal BB W 16 17:53 4.8 1.2 0.8 22.7% 23.2% 52.6% 0 0
Pays Voironnais W Centre Federal BB W 18 12:37 3.2 1.7 0.6 33.3% 23.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions