L. Fleischerova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Young Angels Kosice W 31 20:08 3.7 1.8 1.9 27.2% 27.1% 68.0% 0 0
Extraliga W Extraliga W 31 20:08 3.7 1.8 1.9 27.2% 27.1% 68.0% 0 0
Young Angels Kosice W 22 15:22 2.8 1.2 1.9 33.9% 25.0% 59.3% 0 0
Young Angels Kosice W 17 15:30 2.8 1.2 1.8 30.0% 18.2% 59.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions