L. Fimbo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nice W 26 18:34 4.6 3.5 1 38.9% 25.9% 58.8% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 25 18:08 4.4 3.4 1 38.1% 25.0% 58.8% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 29:04 9 4 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
Nice W 25 23:18 5 4.3 0.8 35.0% 29.7% 62.5% 0 0
Nice W 23 17:42 5.3 3 0.6 39.1% 26.5% 61.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions