L. Ferreira

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Felix Perez Cardozo Ciudad Nueva 13 25:07 11.2 2.8 1.7 44.5% 22.4% 58.3% 0 0
LNB LNB 13 25:07 11.2 2.8 1.7 44.5% 22.4% 58.3% 0 0
Felix Perez Cardozo 35 14:23 5.6 1.6 1.6 41.1% 27.8% 68.4% 0 0
Libertad 23 27:05 10.3 3.3 3.4 33.5% 25.0% 68.8% 1 0
Felix Perez Cardozo Paraguay 27 28:22 13.6 2.5 2.5 41.9% 28.1% 72.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions