L. Ferreira

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gdessa Barreiro W 2 14:50 10 3 1.5 50.0% 57.1% 100.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 2 14:50 10 3 1.5 50.0% 57.1% 100.0% 0 0
Gdessa Barreiro W 6 19:30 7.8 2.3 0.8 65.2% 53.8% 71.4% 0 0
Portugal W 1 10:24 1 1 3 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Tronche Meylan W 6 26:00 8.7 4.2 2.3 40.6% 25.0% 71.0% 0 0
Portugal W 10 18:11 5.5 2.7 1 30.9% 27.8% 61.1% 0 0
Montbrison W 25 34:17 11.9 6.1 2.7 40.8% 36.6% 81.7% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions