L. Feitl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Timberwolves W 9 8:07 1.3 2.2 0.2 23.5% 0% 100.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 9 8:07 1.3 2.2 0.2 23.5% 0% 100.0% 0 0
Vienna Timberwolves W 9 18:53 3.6 2.7 0.9 23.7% 16.7% 65.0% 0 0
St. Polten W 16 11:55 3.2 3.5 0.5 38.2% 0.0% 58.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions