L. Faganel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovenia U20 2 15:54 7.5 4.5 0 71.4% 0% 62.5% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 15:54 7.5 4.5 0 71.4% 0% 62.5% 0 0
Perspektiva Ilirija 23 14:59 5.8 3.7 0.5 54.9% 25.0% 66.7% 1 0
Perspektiva Ilirija 11 6:45 2.6 1.3 0.1 70.6% 50.0% 66.7% 0 0
Perspektiva Ilirija 9 4:27 0.6 1.4 0.1 25.0% 0.0% 50.0% 0 0
Perspektiva Ilirija 8 3:25 0.8 0.9 0 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions