L. Evans

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Altiri Chiba 58 21:30 8.4 4.9 1.7 41.9% 31.8% 45.1% 1 0
B League B League 58 21:30 8.4 4.9 1.7 41.9% 31.8% 45.1% 1 0
Shimane 59 28:21 9.8 6.5 1.7 48.8% 26.5% 53.1% 5 0
Nagoya Fighting Eagles 37 30:26 9.4 7.7 2.1 44.3% 31.9% 41.6% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions