L. Erikstrup

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Perfumerias Avenida W Estudiantes W 27 6:48 2.1 1.1 0.1 49.0% 14.3% 70.0% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 17 7:38 1.9 1.3 0.2 40.0% 20.0% 70.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 10 5:24 2.6 0.8 0.1 61.9% 0.0% 0% 0 0
Denmark W 6 18:03 4.7 4.2 0.7 40.0% 22.2% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions