L. Erath

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Raiders Tirol 24 8:35 3.5 1.5 1.1 47.8% 29.4% 66.7% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 6:41 2 0 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 23 8:40 3.5 1.5 1.2 48.5% 31.2% 66.7% 0 0
Kufstein 20 10:46 2.2 1.6 0.7 43.6% 27.3% 53.8% 0 0
Dornbirn Lions 22 25:33 5.1 3.1 2.5 36.3% 28.6% 44.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions