L. Eken

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huddinge W 12 14:42 3.6 2.4 0.7 31.2% 33.3% 58.3% 0 0
Basketettan W Basketettan W 12 14:42 3.6 2.4 0.7 31.2% 33.3% 58.3% 0 0
Huddinge W 10 19:17 5.6 2.4 1.4 28.1% 24.0% 56.0% 0 0
Huddinge W 19 20:09 4.8 2.8 1.4 25.8% 12.5% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions