L. Ejbyfeldt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Onsala W 14 19:31 11.3 13.8 0.5 43.3% 0% 59.2% 10 0
Basketettan W Basketettan W 14 19:31 11.3 13.8 0.5 43.3% 0% 59.2% 10 0
Onsala W 18 23:27 11.7 13.4 0.6 39.0% 0% 44.9% 11 0
Lund W Onsala W IK Eos Utveckling W 4 22:15 7 10.2 0.5 28.9% 0% 40.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions