L. Ehrnstrom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malbas Malmo 2 W 16 30:59 11.8 5.3 2.6 32.1% 32.9% 61.5% 2 0
Basketettan W Basketettan W 16 30:59 11.8 5.3 2.6 32.1% 32.9% 61.5% 2 0
Malbas Malmo W 15 13:50 3.8 2.3 0.5 34.8% 24.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions