L. Ebo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Joventut Badalona W 28 22:36 9.6 5.9 0.9 54.0% 37.5% 44.0% 1 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 28 22:36 9.6 5.9 0.9 54.0% 37.5% 44.0% 1 0
Basket 25 Bydgoszcz W 20 30:21 15.4 10.1 1.6 47.6% 22.6% 71.4% 10 0
Nigeria W 8 6:45 3 1 0.6 45.5% 28.6% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions