L. E. Vaida

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Constanta W Olimpia Brasov W 21 12:02 4.2 3.2 0.5 38.6% 0.0% 69.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 14:04 1.5 3.5 0.8 18.8% 0.0% 0% 0 0
Liga National W Liga National W 17 11:33 4.8 3.1 0.5 43.1% 0.0% 69.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions