L. E. Jackson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia W 6 12:07 5.2 2.5 1 30.0% 30.8% 90.0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 5 10:18 3.6 2.4 1 30.0% 44.4% 100.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 21:13 13 3 1 30.0% 0.0% 87.5% 0 0
Southside W 25 22:52 12 5.5 1 46.5% 34.2% 84.6% 1 0
Australia W 8 9:57 9.1 2.2 0.2 44.9% 35.0% 81.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions