L. Dubecka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Young Angels Kosice W 23 15:26 2.8 1.9 0.7 27.4% 21.2% 63.6% 0 0
Extraliga W Extraliga W 23 15:26 2.8 1.9 0.7 27.4% 21.2% 63.6% 0 0
Young Angels Kosice W 18 9:11 2.2 0.9 0.4 28.8% 29.0% 100.0% 0 0
Young Angels Kosice W 5 11:52 3.4 0.6 0.4 36.8% 20.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions