L. Duarte

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gaiteros del Zulia Marinos 32 29:21 11.8 7 3.6 44.3% 32.2% 84.4% 5 0
Superliga Superliga 32 29:21 11.8 7 3.6 44.3% 32.2% 84.4% 5 0
Cimarrones del Choco 4 32:00 21 5.8 1.8 50.8% 37.0% 66.7% 0 0
Gaiteros del Zulia 44 29:11 12.6 6.5 3.9 48.7% 34.9% 74.4% 6 0
Broncos Gladiadores 40 22:58 7.9 4.3 2.1 55.9% 28.6% 83.3% 3 0
Broncos 32 20:42 9.2 5 1.2 52.5% 37.5% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions