L. Drahos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ujbuda BEAC W 29 27:03 11.3 3.6 3.1 37.3% 29.3% 77.5% 0 0
NB I A W NB I A W 26 27:00 11.7 3.8 3.1 37.6% 31.0% 77.2% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 3 27:32 8 2.3 3 34.5% 16.7% 100.0% 0 0
Ujbuda BEAC W 24 24:40 9.2 2.8 1.8 35.7% 31.8% 73.8% 0 0
Ujbuda BEAC W 20 10:06 2.1 0.6 0.8 31.1% 14.3% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions