L. Djurstrom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hogsbo W 25 18:16 6.7 4.4 1.1 44.6% 30.2% 76.9% 0 0
Basketligan W Basketligan W 25 18:16 6.7 4.4 1.1 44.6% 30.2% 76.9% 0 0
Hogsbo W 19 20:12 9.1 5.5 0.9 46.4% 37.0% 78.6% 2 0
Hogsbo W 23 16:36 5.4 4.4 0.4 44.9% 33.3% 70.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions