L. Dixon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gostivar 10 22:19 13.4 4.3 1.1 53.4% 54.3% 50.0% 1 0
Superleague Superleague 10 22:19 13.4 4.3 1.1 53.4% 54.3% 50.0% 1 0
Keila Coolbet 2 19:39 11 3.5 1 47.1% 46.2% 0% 0 0
Keila Coolbet 4 14:12 5 2.5 0.8 28.0% 26.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions