L. Dittrich

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wels Upper Austrian Ballers 31 15:25 3.4 2 0.4 29.9% 23.0% 21.4% 0 0
Superliga Superliga 11 4:47 0.5 0.5 0 28.6% 33.3% 0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 8:05 0 1 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 18 22:44 5.5 3 0.5 30.2% 22.5% 21.4% 0 0
Upper Austrian Ballers Wels 6 5:05 0.8 0.7 0.5 20.0% 25.0% 150.0% 0 0
Upper Austrian Ballers 6 11:24 1.3 3 1.2 23.1% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions