L. Dimitrov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Levski 25 26:11 8.7 3 5.6 40.5% 39.0% 85.5% 2 0
NBL NBL 25 26:11 8.7 3 5.6 40.5% 39.0% 85.5% 2 0
Levski 1 21:06 2 5 3 20.0% 0.0% 0% 0 0
Levski 24 21:52 8.4 2.1 2.8 39.1% 37.6% 76.4% 0 0
Levski 25 27:56 9.4 3 4.4 34.8% 33.8% 70.7% 0 0
Levski Bulgaria 7 14:24 3.9 0.6 1.1 37.0% 35.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions