L. Diaconescu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Steaua Bucuresti 35 13:43 5.3 2.8 0.6 52.9% 0.0% 60.6% 0 0
Divizia A Divizia A 35 13:43 5.3 2.8 0.6 52.9% 0.0% 60.6% 0 0
BC Steaua Bucuresti 5 18:13 2.8 3.6 0.8 27.3% 0% 33.3% 0 0
Petrolul Ploiesti 37 14:33 5.8 3.8 0.5 62.4% 0.0% 56.0% 1 0
Petrolul Ploiesti 2 22:49 3 7 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Petrolul Ploiesti 19 11:30 2.3 2.2 0.5 41.5% 12.5% 88.9% 0 0
Petrolul Ploiesti 2 10:24 0.5 1.5 0 0% 0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions